MMC M12 cho phép cất cánh và hạ cánh hoàn toàn tự động với khả năng thích ứng địa hình vượt trội, giảm thiểu sự can thiệp thủ công để thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
MMC M12 có thiết kế tháo lắp nhanh không cần dụng cụ, cho phép một người lắp ráp chỉ trong 3 phút để sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ ngay lập tức.
MMC M12 hỗ trợ tải trọng lên đến 55kg với thời gian bay từ 240–420 phút và tầm bay ≥600km (với tải trọng 25kg), lý tưởng cho các hoạt động đường dài.
Hệ thống càng kép của MMC M12 mang lại khả năng bay ổn định dưới tải trọng nặng, với khả năng chống gió cấp 7 và khả năng bảo vệ IP54, phù hợp cho các hoạt động cứu hộ, tuần tra và kiểm tra.
Máy bay không người lái MMC M12 cung cấp thời gian bay lên đến 420 phút và tải trọng 55kg, lý tưởng cho các nhiệm vụ đòi hỏi khắt khe và kéo dài.
Máy bay không người lái MMC M12 giúp tăng hiệu quả lên gấp 8 lần trong việc kiểm tra đường dây điện dài 100km, phát hiện chính xác 3 điểm nóng bất thường.
MMC M12 sở hữu khả năng cất cánh/hạ cánh hoàn toàn tự động với hệ thống bốn cánh quạt và động cơ đẩy, mang lại khả năng thích ứng địa hình mạnh mẽ và tính cơ động cao.
Máy bay không người lái MMC M12 có thiết kế tháo lắp nhanh không cần dụng cụ, cho phép một người lắp ráp chỉ trong 3 phút để nhanh chóng sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.
Máy bay không người lái MMC M12 có thiết kế khoang chứa tải trọng có thể tháo rời, cho phép nhanh chóng thay thế các cụm cảm biến đơn, kép hoặc ba cảm biến để đáp ứng các nhu cầu nhiệm vụ khác nhau.
| Kiểu | Máy bay cất cánh thẳng đứng cánh lai |
| Vật liệu | Sợi carbon + sợi thủy tinh |
| Kích thước vỏ | 3380×1000×1070 mm (với bánh xe đa năng) |
| Kích thước khi mở ra (bao gồm cả lưỡi dao) | Sải cánh 6660 mm, Chiều dài 3856 mm, Chiều cao 1260 mm |
| Trọng lượng cơ thể | 100,5 kg (không bao gồm pin và tải trọng) |
| Trọng lượng rỗng | 137 kg (bao gồm pin và 12 lít nhiên liệu, không tính tải trọng) |
| Trọng lượng nhiên liệu đầy đủ | 162 kg (bao gồm pin, đầy nhiên liệu, không tải trọng) |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 200 kg |
| Tải trọng tối đa | 55 kg (với 23 lít nhiên liệu) |
| Sức bền | 420 phút (không mang theo tải trọng) |
| 380 phút (tải trọng 10 kg) | |
| 320 phút (tải trọng 25 kg) | |
| 240 phút (tải trọng 55 kg) | |
| Khả năng chống gió tối đa | Cấp độ 7 (chế độ cánh cố định) |
| Độ cao cất cánh tối đa | 5000 m |
| Tốc độ hành trình | 35 m/s |
| Tốc độ bay tối đa | 42 m/s |
| Tốc độ leo tối đa | 5 m/s |
| Tốc độ xuống dốc tối đa | 3 m/s |
| Tần số truyền hình ảnh | 1,4 GHz–1,7 GHz |
| Mã hóa truyền tải hình ảnh | AES128 |
| Phạm vi truyền hình ảnh | 80 km |
| Ắc quy | 6000 mAh × 8 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10%–90% (không ngưng tụ) |
| Mức độ bảo vệ | IP54 (chống mưa nhẹ) |
| Nhiễu điện từ | 100 A/m (từ trường tần số nguồn) |